跋摩 bạt ma Hán Việt: bạt ma Tổng quan (人名)Harivarman,訶利跋摩之略。成實論主之梵名。☸ Cấu tạo: 跋 (bạt) + 摩 (ma)Hán Việtbạt maCấu tạo跋 + 摩 · bạt + ma nghĩa thành phần: bạt + ma Nghĩa ViệtCihui (人名)Harivarman,訶利跋摩之略。成實論主之梵名。☸Tần suất từ [bktd] bạt ma (人名)Harivarman,訶利跋摩之略。成實論主之梵名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa跋摩宗 · 摩㝹 · 摩丝 · 摩伽 · 摩佉 · 摩利 · 摩卡 · 摩呬