跋涉之勞

bạt thiệp chi lao

Hán Việt: bạt thiệp chi lao

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (thiệp) + (chi) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跋涉之勞 áshèzhīláo n. the effort of climbing mountains and wading rivers