跋涉鄉野

bạt thiệp hương dã

Hán Việt: bạt thiệp hương dã

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (thiệp) + (hương) + (dã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跋涉鄉野 áshèxiāngyě f.e. trudge through the countryside