跋涉通過 bạt thiệp thông quá Hán Việt: bạt thiệp thông quá Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 涉 (thiệp) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việtbạt thiệp thông quáCấu tạo跋 + 涉 + 通 + 過 · bạt + thiệp + thông + quá nghĩa thành phần: bạt + thiệp + thông + quá