跋涉長途 bá shè cháng tú · bạt thiệp trường đồ Hán Việt: bạt thiệp trường đồ · Pinyin: bá shè cháng tú Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 涉 (thiệp) + 長 (trường) + 途 (đồ)Pinyinbá shè cháng túHán Việtbạt thiệp trường đồCấu tạo跋 + 涉 + 長 + 途 · bạt + thiệp + trường + đồ nghĩa thành phần: bạt + thiệp + trường + đồ