跋涉长途
bạt thiệp trường đồ
Hán Việt: bạt thiệp trường đồ · Pinyin: bá shè cháng tú
Tổng quan
跋涉:登山涉水。指远距离的翻山渡水。形容走长路的艰辛。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跋涉:登山涉水。指远距离的翻山渡水。形容走长路的艰辛。
Hán Việt: bạt thiệp trường đồ · Pinyin: bá shè cháng tú
跋涉:登山涉水。指远距离的翻山渡水。形容走长路的艰辛。