跋胡痜尾 bá hú zhì wěi Pinyin: bá hú zhì wěi Tổng quan Cấu tạo: 跋 (bạt) + 胡 (hồ) + 痜 + 尾 (vĩ)Pinyinbá hú zhì wěiCấu tạo跋 + 胡 + 痜 + 尾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻进退两难。