跋陀耆婆

bạt đà kì bà

Hán Việt: bạt đà kì bà

Tổng quan

(地名)Bhadrajiva,城名。譯曰賢壽。見賢愚經二。☸

Cấu tạo: 跋 (bạt) + 陀 (đà) + 耆 (kì) + 婆 (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)Bhadrajiva,城名。譯曰賢壽。見賢愚經二。☸
  • Tần suất từ [bktd] bạt đà kì bà (地名)Bhadrajiva,城名。譯曰賢壽。見賢愚經二。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

耆婆治病 · 耆婆耆婆 · 跋陀和利 · 跋陀婆羅 · 耆婆天 · 耆婆林 · 耆婆草 · 耆婆鳥