跌了下巴 điệt liễu hạ ba Hán Việt: điệt liễu hạ ba Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 了 (liễu) + 下 (hạ) + 巴 (ba)Hán Việtđiệt liễu hạ baCấu tạo跌 + 了 + 下 + 巴 · điệt + liễu + hạ + ba nghĩa thành phần: điệt + liễu + hạ + ba