跌價損失 điệt giá tổn thất Hán Việt: điệt giá tổn thất Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 價 (giá) + 損 (tổn) + 失 (thất)Hán Việtđiệt giá tổn thấtCấu tạo跌 + 價 + 損 + 失 · điệt + giá + tổn + thất nghĩa thành phần: điệt + giá + tổn + thất Nghĩa EngCihui 跌價損失 iējiàsǔnshī f.e. loss from falling prices