跌宕不拘

diē dàng bù jūđiệt đãng bất câu

Hán Việt: điệt đãng bất câu · Pinyin: diē dàng bù jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

跌宕:放纵无拘束; 拘:束缚。心志放逸无拘无束。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 宕 (đãng) + 不 (bất) + 拘 (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跌宕:放纵无拘束; 拘:束缚。心志放逸无拘无束。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌宕不羁 · 跌宕昭彰 · 不拘一格 · 不拘小节 · 不拘形迹 · 不拘多少 · 不拘束的 · 不拘泥的