跌宕不羈
điệt đãng bất ki
Hán Việt: điệt đãng bất ki · Pinyin: dié dàng bù jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跌宕:放纵无拘束;羁:马笼头,比喻束缚。心志放逸无拘无束。
- Tân Hoa Tự Điển 跌宕放纵无拘束;羁马笼头,比喻束缚。心志放逸无拘无束。
Eng
- Cihui 跌宕不羈 iēdàngbùjī f.e. unrestrained and reckless