跌宕不羈

dié dàng bù jīđiệt đãng bất ki

Hán Việt: điệt đãng bất ki · Pinyin: dié dàng bù jī

Tổng quan

"chinese_explanation": "跌宕放纵无拘束; 羁马笼头,比喻束缚。心志放逸无拘无束。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

跌宕:放纵无拘束; 羁:马笼头,比喻束缚。心志放逸无拘无束。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

放縱心志,不受拘束。元.周密《齊東野語.卷四.潘庭堅王實之》:「殿試第三人,跌宕不羈,傲侮一世。」也作「跌蕩不羈」。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 宕 (đãng) + 不 (bất) + 羈 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 跌宕放纵无拘束
  • Biên soạn 羁马笼头,
  • Biên soạn 比喻束缚。
  • Biên soạn 心志放逸无拘无束。"}
  • Biên soạn 跌宕不羈 iēdàngbùjī f.e. unrestrained and reckless

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放縱心志,不受拘束。元.周密《齊東野語.卷四.潘庭堅王實之》:「殿試第三人,跌宕不羈,傲侮一世。」也作「跌蕩不羈」。

Eng

  • Cihui 跌宕不羈 iēdàngbùjī f.e. unrestrained and reckless

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌宕昭彰 · 不羁之才 · 跌宕放言 · 跌宕风流 · 跌宕遒丽 · 不羁之民 · 跌宕不拘 · 不羁之士