跌宕起伏 diē dàng qǐ fú · điệt đãng khởi phục Hán Việt: điệt đãng khởi phục · Pinyin: diē dàng qǐ fú Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 宕 (đãng) + 起 (khởi) + 伏 (phục)Pinyindiē dàng qǐ fúHán Việtđiệt đãng khởi phụcCấu tạo跌 + 宕 + 起 + 伏 · điệt + đãng + khởi + phục nghĩa thành phần: điệt + đãng + khởi + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话或写作富于变化, 表现力强。