跌得粉碎 điệt đắc phấn toái Hán Việt: điệt đắc phấn toái Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 得 (đắc) + 粉 (phấn) + 碎 (toái)Hán Việtđiệt đắc phấn toáiCấu tạo跌 + 得 + 粉 + 碎 · điệt + đắc + phấn + toái nghĩa thành phần: điệt + đắc + phấn + toái