跌而不振

dié ér bù zhèn điệt nhi bất chấn

Hán Việt: điệt nhi bất chấn · Pinyin: dié ér bù zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (nhi) + (bất) + (chấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一蹶不振」。見「一蹶不振」條。01.《漢書.卷四九.爰盎鼂錯傳.鼂錯》:「夫以人之死爭勝,跌而不振,則悔之亡及也。」<a name="一跌不振"> </a>