跌脚拌手

diē jiǎo bàn shǒuđiệt cước phan thủ

Hán Việt: điệt cước phan thủ · Pinyin: diē jiǎo bàn shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

受到阻碍或牵制,不能放手去干事。

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 腳 (cước) + 拌 (phan) + 手 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受到阻碍或牵制,不能放手去干事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

跌脚捶胸 · 跌脚绊手 · 跌脚搥胸 · 跌脚槌胸 · 跌脚叫苦 · 跌腳扮手 · 跌腳搥胸 · 跌腳槌胸