跌脚绊手

diē jiǎo bàn shǒuđiệt cước bán thủ

Hán Việt: điệt cước bán thủ · Pinyin: diē jiǎo bàn shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指受到阻碍或牵制。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

吳語。形容受到阻礙牽制的樣子。《孽海花》第二八回:「自從第一步踏上了社會的戰線,祇覺得面前跌腳絆手的佈滿了敵軍,第二步再也跨不出。」

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 腳 (cước) + 絆 (bán) + 手 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受到阻碍或牵制。

Từ liên quan

Gần nghĩa

绊手绊脚 · 跌脚捶胸 · 絆手絆腳 · 跌脚搥胸 · 跌脚槌胸 · 跌脚拌手 · 跌脚叫苦 · 跌腳扮手