跌腳叫苦 điệt cước khiếu khổ Hán Việt: điệt cước khiếu khổ Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 腳 (cước) + 叫 (khiếu) + 苦 (khổ)Hán Việtđiệt cước khiếu khổCấu tạo跌 + 腳 + 叫 + 苦 · điệt + cước + khiếu + khổ nghĩa thành phần: điệt + cước + khiếu + khổ Nghĩa EngCihui 跌腳叫苦 iējiǎojiàokǔ f.e. stamp one's feet and cry out one's bitterness