跌腳槌胸

diē jiǎo chuí xiōng điệt cước chùy hung

Hán Việt: điệt cước chùy hung · Pinyin: diē jiǎo chuí xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (cước) + (chùy) + (hung)