跌足悔恨

điệt túc hối hận

Hán Việt: điệt túc hối hận

Tổng quan

Cấu tạo: 跌 (điệt) + 足 (túc) + 悔 (hối) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 跌足悔恨 iēzúhuǐhèn v.p. stamp the feet in regret

Eng

  • Cihui 跌足悔恨 iēzúhuǐhèn v.p. stamp the feet in regret

Từ liên quan

Gần nghĩa

悔恨交加 · 悔恨交集 · 悔恨地 · 悔恨不已 · 悔恨莫及 · 跌足太息 · 跌足长叹