跌足悔恨 điệt túc hối hận Hán Việt: điệt túc hối hận Tổng quan Cấu tạo: 跌 (điệt) + 足 (túc) + 悔 (hối) + 恨 (hận)Hán Việtđiệt túc hối hậnCấu tạo跌 + 足 + 悔 + 恨 · điệt + túc + hối + hận nghĩa thành phần: điệt + túc + hối + hận Nghĩa EngCihui 跌足悔恨 iēzúhuǐhèn v.p. stamp the feet in regret