跌足長嘆

điệt túc trường thán

Hán Việt: điệt túc trường thán

Tổng quan

Cấu tạo: (điệt) + (túc) + (trường) + (thán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跌足長嘆 iēzúchángtàn v.p. stamp the feet and heave a deep sigh