跑冒滴漏 bào mạo tích lậu Hán Việt: bào mạo tích lậu Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 冒 (mạo) + 滴 (tích) + 漏 (lậu)Hán Việtbào mạo tích lậuCấu tạo跑 + 冒 + 滴 + 漏 · bào + mạo + tích + lậu nghĩa thành phần: bào + mạo + tích + lậu Nghĩa EngCihui 跑冒滴漏 ǎomàodīlòu f.e. a slow drain on funds