跑出屋子 bào xuất ốc tử Hán Việt: bào xuất ốc tử Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 出 (xuất) + 屋 (ốc) + 子 (tử)Hán Việtbào xuất ốc tửCấu tạo跑 + 出 + 屋 + 子 · bào + xuất + ốc + tử nghĩa thành phần: bào + xuất + ốc + tử