跑口外的 bào khẩu ngoại đích Hán Việt: bào khẩu ngoại đích Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 口 (khẩu) + 外 (ngoại) + 的 (đích)Hán Việtbào khẩu ngoại đíchCấu tạo跑 + 口 + 外 + 的 · bào + khẩu + ngoại + đích nghĩa thành phần: bào + khẩu + ngoại + đích Nghĩa EngCihui 跑口外的 ǎo Kǒuwài de n. <topo.> traders who go north of the Great Wall