跑臺實驗 bào thai thật nghiệm Hán Việt: bào thai thật nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 臺 (thai) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Hán Việtbào thai thật nghiệmCấu tạo跑 + 臺 + 實 + 驗 · bào + thai + thật + nghiệm nghĩa thành phần: bào + thai + thật + nghiệm Nghĩa EngCihui 跑臺實驗 ǎotáishíyàn n. treadmill test