跑完全程

bào hoàn toàn trình

Hán Việt: bào hoàn toàn trình

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (hoàn) + (toàn) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跑完全程 ǎowán quánchéng v.o. finish the full distance