跑得飛快 pǎo dé fēi kuài · bào đắc phi khoái Hán Việt: bào đắc phi khoái · Pinyin: pǎo dé fēi kuài Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 得 (đắc) + 飛 (phi) + 快 (khoái)Pinyinpǎo dé fēi kuàiHán Việtbào đắc phi khoáiCấu tạo跑 + 得 + 飛 + 快 · bào + đắc + phi + khoái nghĩa thành phần: bào + đắc + phi + khoái