跑步冥想 pǎo bù míng xiǎng · bào bộ minh tưởng Hán Việt: bào bộ minh tưởng · Pinyin: pǎo bù míng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 步 (bộ) + 冥 (minh) + 想 (tưởng)Pinyinpǎo bù míng xiǎngHán Việtbào bộ minh tưởngCấu tạo跑 + 步 + 冥 + 想 · bào + bộ + minh + tưởng nghĩa thành phần: bào + bộ + minh + tưởng