跑步趕到 bào bộ cản đáo Hán Việt: bào bộ cản đáo Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 步 (bộ) + 趕 (cản) + 到 (đáo)Hán Việtbào bộ cản đáoCấu tạo跑 + 步 + 趕 + 到 · bào + bộ + cản + đáo nghĩa thành phần: bào + bộ + cản + đáo