跑肚拉稀 pǎo dù lā xī · bào đỗ lạp hi Hán Việt: bào đỗ lạp hi · Pinyin: pǎo dù lā xī Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 肚 (đỗ) + 拉 (lạp) + 稀 (hi)Pinyinpǎo dù lā xīHán Việtbào đỗ lạp hiCấu tạo跑 + 肚 + 拉 + 稀 · bào + đỗ + lạp + hi nghĩa thành phần: bào + đỗ + lạp + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泻肚,拉肚子。