跑馬佔圈 pǎo mǎ zhàn quān · bào mã chiêm quyển Hán Việt: bào mã chiêm quyển · Pinyin: pǎo mǎ zhàn quān Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 馬 (mã) + 佔 (chiêm) + 圈 (quyển)Pinyinpǎo mǎ zhàn quānHán Việtbào mã chiêm quyểnCấu tạo跑 + 馬 + 佔 + 圈 · bào + mã + chiêm + quyển nghĩa thành phần: bào + mã + chiêm + quyển