跑馬佔荒 pǎo mǎ zhàn huāng · bào mã chiêm hoang Hán Việt: bào mã chiêm hoang · Pinyin: pǎo mǎ zhàn huāng Tổng quan Cấu tạo: 跑 (bào) + 馬 (mã) + 佔 (chiêm) + 荒 (hoang)Pinyinpǎo mǎ zhàn huāngHán Việtbào mã chiêm hoangCấu tạo跑 + 馬 + 佔 + 荒 · bào + mã + chiêm + hoang nghĩa thành phần: bào + mã + chiêm + hoang