跑馬圈地

pǎo mǎ quān dì bào mã quyển địa

Hán Việt: bào mã quyển địa · Pinyin: pǎo mǎ quān dì

Tổng quan

tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (quyển) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh thủ xác lập vị thế trong thị trường mới (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT rushing to stake one's claim in new markets (idiom)
  • Cihui rushing to stake one's claim in new markets (idiom)