跑馬佔荒

pǎo mǎ zhàn huāng bào mã chiêm hoang

Hán Việt: bào mã chiêm hoang · Pinyin: pǎo mǎ zhàn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bào) + (mã) + (chiêm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言跑马占圈。有势力的富人亦用此法强占农民土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言跑马占圈。有势力的富人亦用此法强占农民土地。