跖犬吠堯 zhí quán fèi yáo · chích khuyển phệ nghiêu Hán Việt: chích khuyển phệ nghiêu · Pinyin: zhí quán fèi yáo Tổng quan Cấu tạo: 跖 (chích) + 犬 (khuyển) + 吠 (phệ) + 堯 (nghiêu)Pinyinzhí quán fèi yáoHán Việtchích khuyển phệ nghiêuCấu tạo跖 + 犬 + 吠 + 堯 · chích + khuyển + phệ + nghiêu nghĩa thành phần: chích + khuyển + phệ + nghiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桀的犬向尧狂吠。比喻各为其主。