跛行千里 bǒ xíng qiān lǐ · bả hành thiên lí Hán Việt: bả hành thiên lí · Pinyin: bǒ xíng qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 跛 (bả) + 行 (hành) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinbǒ xíng qiān lǐHán Việtbả hành thiên líCấu tạo跛 + 行 + 千 + 里 · bả + hành + thiên + lí nghĩa thành phần: bả + hành + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻只要努力不懈,即时条件很差,也能取得成就。