跛足从事 bả túc tòng sự Hán Việt: bả túc tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 跛 (bả) + 足 (túc) + 从 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtbả túc tòng sựCấu tạo跛 + 足 + 从 + 事 · bả + túc + tòng + sự nghĩa thành phần: bả + túc + tòng + sự