距今数日 cự kim sổ nhật Hán Việt: cự kim sổ nhật Tổng quan Cách đây ít ngày Cấu tạo: 距 (cự) + 今 (kim) + 数 (sổ) + 日 (nhật)Hán Việtcự kim sổ nhậtCấu tạo距 + 今 + 数 + 日 · cự + kim + sổ + nhật nghĩa thành phần: cự + kim + sổ + nhật Nghĩa ViệtCihui Cách đây ít ngày