距离公式 jù lí gōng shì·cự li công thức Hán Việt: cự li công thức · Pinyin: jù lí gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinjù lí gōng shìHán Việtcự li công thứcTừ loạidanhCấu tạo距 + 離 + 公 + 式 · cự + li + công + thức nghĩa thành phần: cự + li + công + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công thức khoảng cáchĐứcHandedict Abstandsformel (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa公式化 · 公式的 · 公式集 · 距离产生美 · 距离相等的 · 公式排版 · 公式翻译 · 距离修正