距离路程 jù lí lù chéng·cự li lộ trình Hán Việt: cự li lộ trình · Pinyin: jù lí lù chéng Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 離 (li) + 路 (lộ) + 程 (trình)Pinyinjù lí lù chéngHán Việtcự li lộ trìnhCấu tạo距 + 離 + 路 + 程 · cự + li + lộ + trình nghĩa thành phần: cự + li + lộ + trình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quãng đườngĐứcHandedict Strecke Từ liên quan Gần nghĩa距离产生美 · 距离相等的 · 路程表 · 路程计 · 距离修正 · 距离公式 · 距离模数 · 距离过近