距躍三百 jū yuè sān bǎi · cự dược tam bách Hán Việt: cự dược tam bách · Pinyin: jū yuè sān bǎi Tổng quan Cấu tạo: 距 (cự) + 躍 (dược) + 三 (tam) + 百 (bách)Pinyinjū yuè sān bǎiHán Việtcự dược tam báchCấu tạo距 + 躍 + 三 + 百 · cự + dược + tam + bách nghĩa thành phần: cự + dược + tam + bách