跟人兒的

cân nhân nhi đích

Hán Việt: cân nhân nhi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (nhân) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跟人兒的 ēnrénr de n. servant