跟別人好 gēn bié rén hǎo · cân biệt nhân hảo Hán Việt: cân biệt nhân hảo · Pinyin: gēn bié rén hǎo Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 別 (biệt) + 人 (nhân) + 好 (hảo)Pinyingēn bié rén hǎoHán Việtcân biệt nhân hảoCấu tạo跟 + 別 + 人 + 好 · cân + biệt + nhân + hảo nghĩa thành phần: cân + biệt + nhân + hảo