跟單信用證 gēn dān xìn yòng zhèng · cân đan tín dụng chứng Hán Việt: cân đan tín dụng chứng · Pinyin: gēn dān xìn yòng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 單 (đan) + 信 (tín) + 用 (dụng) + 證 (chứng)Pinyingēn dān xìn yòng zhèngHán Việtcân đan tín dụng chứngCấu tạo跟 + 單 + 信 + 用 + 證 · cân + đan + tín + dụng + chứng nghĩa thành phần: cân + đan + tín + dụng + chứng