跟在身邊 cân tại thân biên Hán Việt: cân tại thân biên Tổng quan theo bên người Cấu tạo: 跟 (cân) + 在 (tại) + 身 (thân) + 邊 (biên)Hán Việtcân tại thân biênCấu tạo跟 + 在 + 身 + 邊 · cân + tại + thân + biên nghĩa thành phần: cân + tại + thân + biên Nghĩa ViệtCihui theo bên người