跟超掖夹 cân siêu dịch giáp Hán Việt: cân siêu dịch giáp Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 超 (siêu) + 掖 (dịch) + 夹 (giáp)Hán Việtcân siêu dịch giápCấu tạo跟 + 超 + 掖 + 夹 · cân + siêu + dịch + giáp nghĩa thành phần: cân + siêu + dịch + giáp