跟蹤時間 gēn zōng shí jiān · cân tung thì gian Hán Việt: cân tung thì gian · Pinyin: gēn zōng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyingēn zōng shí jiānHán Việtcân tung thì gianCấu tạo跟 + 蹤 + 時 + 間 · cân + tung + thì + gian nghĩa thành phần: cân + tung + thì + gian