跟蹤控制 gēn zōng kòng zhì · cân tung khống chế Hán Việt: cân tung khống chế · Pinyin: gēn zōng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 跟 (cân) + 蹤 (tung) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyingēn zōng kòng zhìHán Việtcân tung khống chếCấu tạo跟 + 蹤 + 控 + 制 · cân + tung + khống + chế nghĩa thành phần: cân + tung + khống + chế