跟蹤服務

cân tung phục vụ

Hán Việt: cân tung phục vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (tung) + (phục) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 跟蹤服務 ēnzōng fúwù v.p./n. service after selling goods for a stated period